tiền đình

tiền đình

Cô ấy đang đứng chờ ở tiền đình của tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):

    • Phần trước của tai trong: "tiền đình" chỉ một khoang nhỏ nằmphần trong của tai, giữa ốc tai các ống bán khuyên, chức năng giữ thăng bằng cho cơ thể.
    • Khu vực của cơ quan tiền đình: bộ phận của hệ thống tiền đình, chịu trách nhiệm cảm nhận vị trí chuyển động của đầu.
  2. Danh từ (kiến trúc):

    • Khoảng sảnh hoặc phòng đệm: "tiền đình" cũng được dùng để chỉ một phòng hoặc không gian nằmlối vào của một tòa nhà, thường dẫn đến các phòng chính, như trong từ "tiền đình" trong kiến trúc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Giải phẫu học:

    • Rối loạn tiền đình gây chóng mặt mất thăng bằng. (Bệnh phần tai trong làm cho người bệnh cảm thấy quay cuồng khó đứng vững.)
    • Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm dây thần kinh tiền đình. (Bác sĩ xác định anh ấy bị viêmdây thần kinh liên quan đến chức năng thăng bằng.)
  • Kiến trúc:

    • Tiền đình của ngôi đền được trang trí bằng những cột đá lớn. (Không gian lối vào của ngôi đền các cột đá trang trí hoành tráng.)
    • Khách bước vào tiền đình trước khi vào phòng khách. (Người khách đi qua phòng đệm rồi mới vào phòng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hội chứng tiền đình": tập hợp các triệu chứng liên quan đến rối loạn chức năng của hệ thống tiền đình, như chóng mặt, buồn nôn, mất thăng bằng.

    • Hội chứng tiền đình thường gặpngười lớn tuổi. (Người cao tuổi hay bị các triệu chứng chóng mặt do rối loạn tiền đình.)
  • "suy tiền đình": tình trạng suy giảm chức năng của hệ thống tiền đình, gây ra các vấn đề về thăng bằng.

    • Bệnh nhân bị suy tiền đình cần tập vật trị liệu. (Người bệnh cần tập luyện để cải thiện khả năng giữ thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiền (danh từ): phần trước, phía trướcyếu tố cấu tạo nên "tiền đình".
  • Đình (danh từ): nơi dừng lại, chỗ đỗyếu tố chỉ vị trí hoặc không gian.
  • Tai (danh từ): cơ quan thính giácliên quan đến vị trí của tiền đình trong tai.
  • Chóng mặt (danh từ, tính từ): triệu chứng thường gặp khi rối loạn tiền đình.
Từ đồng nghĩa
  • Vestibule (từ mượn từ tiếng Pháp, ít dùng trong y học): không gian lối vào hoặc phần tiền đình của tai.
  • Phòng đệm (kiến trúc): không gian chuyển tiếp giữa lối vào các phòng chính.
  • Hành lang (kiến trúc, gần nghĩa): lối đi dài, nhưng không chính xác bằng "tiền đình".
Thành ngữ liên quan
  • "Rối loạn tiền đình": cụm từ phổ biến trong y học, chỉ tình trạng mất cân bằng của hệ thống tiền đình.
    • ấy thường xuyên bị rối loạn tiền đình khi thời tiết thay đổi. ( ấy hay bị chóng mặt mất thăng bằng khi trời chuyển mùa.)